搭乘
dā chéng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi bằng
- 2. đi xe
- 3. đi tàu
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与交通工具名称搭配,如“搭乘飞机”“搭乘火车”,不用于自行车等。
Formality
主要用于正式或书面语境,如“搭乘公共交通工具”,口语中常用“坐”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 搭乘 下一班飞机。
Please take the next flight.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.