搭盖
dā gài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dựng lên (đặc biệt bằng vật liệu đơn giản)
- 2. làm tạm (mái che tạm thời)
- 3. dựng tạm