搭车
dā chē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to ride (in a vehicle)
- 2. to get a lift
- 3. to hitch-hike
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.