摄像
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. quay video
- 2. quay phim
- 3. chụp hình động
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Typically used with 头 (camera) in 摄像头 (surveillance camera) or 机 in 摄像机 (video camera).
Common mistakes
摄像 specifically refers to recording moving images; do not use for still photography (照相 or 拍照).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他用手机 摄像 记录了这个活动。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.