Bỏ qua đến nội dung

摄像

shè xiàng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quay video
  2. 2. quay phim
  3. 3. chụp hình động

Usage notes

Collocations

Typically used with 头 (camera) in 摄像头 (surveillance camera) or 机 in 摄像机 (video camera).

Common mistakes

摄像 specifically refers to recording moving images; do not use for still photography (照相 or 拍照).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他用手机 摄像 记录了这个活动。
He recorded the event by videotaping with his phone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.