Bỏ qua đến nội dung

摄像头

shè xiàng tóu
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. webcam
  2. 2. surveillance camera

Usage notes

Common mistakes

摄像头 specifically means 'webcam' or 'surveillance camera'. Do not use it for a general camera for photography; use 相机 for that.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 摄像头 拍得很清楚。
This webcam captures very clearly.
这种微型 摄像头 非常隐蔽。
This miniature camera is very discreet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.