摆地摊
bǎi dì tān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bày sạp trên mặt đất
- 2. khởi nghiệp kinh doanh mới