Bỏ qua đến nội dung

摆摊

bǎi tān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dựng quầy hàng rong trên phố