Bỏ qua đến nội dung

摆满

bǎi mǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phủ kín một khu vực

Từ cấu thành 摆满