Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

摆阔

bǎi kuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to parade one's wealth
  2. 2. to be ostentatious and extravagant

Từ cấu thành 摆阔