摆龙门阵
bǎi lóng mén zhèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tán chuyện phiếm
- 2. ngồi lê đôi mách
- 3. kể chuyện dài dòng