Bỏ qua đến nội dung

zhèn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Measure word Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một cơn
  2. 2. một trận
  3. 3. một đợt

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ chứa 阵

一阵
yī zhèn

một cơn

阵地
zhèn dì

vị trí

阵容
zhèn róng

đội hình

阵营
zhèn yíng

phe phái

一阵子
yī zhèn zi

một lúc

上阵
shàng zhèn

ra trận

上阵杀敌
shàng zhèn shā dí

lên trận giết địch

串行点阵打印机
chuàn xíng diǎn zhèn dǎ yìn jī

máy in kim nối tiếp

人民阵线
rén mín zhèn xiàn

Mặt trận nhân dân

伴矩阵
bàn jǔ zhèn

ma trận phụ hợp

八卦阵
bā guà zhèn

trận bát quái

助阵
zhù zhèn

cổ vũ

半导体超点阵
bàn dǎo tǐ chāo diǎn zhèn

siêu mạng bán dẫn

叫阵
jiào zhèn

khiêu chiến

压阵
yā zhèn

đi sau cùng để bảo vệ

对阵
duì zhèn

đối trận, sẵn sàng chiến đấu

巨石阵
jù shí zhèn

cụm đá khổng lồ

摆龙门阵
bǎi lóng mén zhèn

tán chuyện phiếm

败阵
bài zhèn

bị thua trận trên chiến trường

敌阵
dí zhèn

hàng ngũ địch

方阵
fāng zhèn

đội hình vuông (quân sự)

桑地诺民族解放阵线
sāng dì nuò mín zú jiě fàng zhèn xiàn

Mặt trận Giải phóng Dân tộc Sandinista

演员阵容
yǎn yuán zhèn róng

dàn diễn viên (của phim ảnh, v.v.)

烟花阵
yān huā zhèn

nhà chứa (đặc biệt trong kịch Nguyên)

球栅阵列封装
qiú shān zhèn liè fēng zhuāng

mảng lưới bi (BGA), loại bao gói vi mạch

疑阵
yí zhèn

một sự nghi binh

矩阵
jǔ zhèn

mảng

临阵
lín zhèn

ngay trước trận chiến

临阵脱逃
lín zhèn tuō táo

xem 臨陣退縮|临阵退缩

临阵退缩
lín zhèn tuì suō

rút lui khi trận chiến đến gần (thành ngữ)

自乱阵脚
zì luàn zhèn jiǎo

(thành ngữ) mất bình tĩnh

冲锋陷阵
chōng fēng xiàn zhèn

xông pha trận mạc, xung phong phá vỡ tuyến phòng thủ của địch

解放巴勒斯坦人民阵线
jiě fàng bā lè sī tǎn rén mín zhèn xiàn

Mặt trận Bình dân Giải phóng Palestine

赤膊上阵
chì bó shàng zhèn

nghĩa đen: xông trận với thân trần (thành ngữ)

军阵
jūn zhèn

đội hình chiến đấu

转移阵地
zhuǎn yí zhèn dì

chuyển căn cứ hoạt động

迷阵
mí zhèn

mê cung

迷魂阵
mí hún zhèn

mê hồn trận

这一阵子
zhè yī zhèn zi

gần đây

这阵子
zhè zhèn zi

bây giờ

达阵
dá zhèn

cú chạm bóng (trong bóng bầu dục Mỹ)

那阵
nà zhèn

lúc đó

那阵子
nà zhèn zi

lúc đó

长蛇阵
cháng shé zhèn

đội hình một hàng dọc (quân đội)

阵亡
zhèn wáng

hy sinh trong trận chiến

阵亡战士纪念日
zhèn wáng zhàn shì jì niàn rì

Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)

阵亡者
zhèn wáng zhě

người tử trận

阵列
zhèn liè

mảng (cấu trúc dữ liệu)

阵势
zhèn shì

trận thế

阵型
zhèn xíng

đội hình

阵子
zhèn zi

khoảng thời gian

阵痛
zhèn tòng

đau đẻ

阵痛期
zhèn tòng qī

thời kỳ đau đớn; giai đoạn khó khăn

阵线
zhèn xiàn

mặt trận (nhóm chiến đấu)

阵雨
zhèn yǔ

mưa rào

阵风
zhèn fēng

cơn gió giật

雷阵雨
léi zhèn yǔ

mưa rào kèm sấm sét

鱼丽阵
yú lì zhèn

(cổ) đội hình bộ binh do xe chiến dẫn đầu

点阵
diǎn zhèn

mạng tinh thể

点阵字体
diǎn zhèn zì tǐ

phông chữ dạng điểm ảnh (máy tính)

点阵式打印机
diǎn zhèn shì dǎ yìn jī

máy in kim

点阵打印机
diǎn zhèn dǎ yìn jī

máy in kim