Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

摇手

yáo shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wave the hand (to say goodbye, or in a negative gesture)
  2. 2. crank handle

Từ cấu thành 摇手