摇身

yáo shēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to shake one's body
  2. 2. refers to abrupt transformation
  3. 3. same as 搖身一變|摇身一变

Từ cấu thành 摇身