摔伤

shuāi shāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to injure oneself in a fall

Câu ví dụ

Hiển thị 1
摔伤 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9953291)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.