摔
Định nghĩa
- 1. ngã
- 2. rơi
- 3. vụt
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2他不小心把杯子 摔 碎了。
你 摔 角嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 摔
ngã xuống
đấu vật
ngã vờ
đòn quật người (đòn vật)
bị thương do ngã
làm rơi vỡ
đập
ngã gãy
chết do ngã
rơi vỡ tan tành
đấu vật
ngã
ngã
nghĩa bóng: tự coi mình là hết hy vọng và hành động điên rồ
nghĩa đen: đập nồi vì nồi đã rạn (thành ngữ)
quật qua vai (judo)