摔角

shuāi jiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wrestle
  2. 2. wrestling

Câu ví dụ

Hiển thị 1
摔角 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138266)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.