摧
cuī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to break
- 2. to destroy
- 3. to devastate
- 4. to ravage
- 5. to repress
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.