摩尔
mó ěr
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Moore or Moor (name)
- 2. see also 摩爾人|摩尔人[mó ěr rén]
- 3. mole (chemistry)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.