摩挲

mā sa

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) to remove (crinkles, dirt) with the palm of the hand
  2. 2. Taiwan pr. [mó suō]

Từ cấu thành 摩挲