Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

摩挲

mó suō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. to stroke
  2. 2. to caress

Từ cấu thành 摩挲