摸象
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sờ voi (của người mù trong ngụ ngôn)
Từ chứa 摸象
mò voi với mắt nhắm (thành ngữ); hành động mù quáng
người mù sờ voi (thành ngữ, từ kinh Niết Bàn); ví với việc không thấy được bức tranh toàn cảnh
nhiều người mù sờ voi (thành ngữ, từ kinh Niết Bàn); ví von không thấy được bức tranh tổng thể
người mù sờ voi (thành ngữ, từ kinh Niết Bàn); ví với việc không thấy được bức tranh toàn cảnh