撒哈拉以南非洲
sā hā lā yǐ nán fēi zhōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sub-Saharan Africa
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.