Bỏ qua đến nội dung

撒拉语

sā lā yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng Salar, ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải