撒拉
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 1瑪 撒拉 !
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 撒拉
huyện tự trị dân tộc Salar Tuần Hóa
dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
tiếng Salar, ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
Shealtiel (con trai của Jeconiah)
huyện tự trị Bonan, Đông Hương và Salar tại Jishishan, châu tự trị Hồi Linxia, Cam Túc