撒拉
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
Từ chứa 撒拉
huyện tự trị dân tộc Salar Tuần Hóa
dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
tiếng Salar, ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
Shealtiel (con trai của Jeconiah)
huyện tự trị Bonan, Đông Hương và Salar tại Jishishan, châu tự trị Hồi Linxia, Cam Túc