Bỏ qua đến nội dung

撒播

sǎ bō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gieo vãi (hạt giống)
  2. 2. gieo vãi