撼
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. rung
- 2. rung động
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 撼
chấn động; gây sốc
rung chuyển
làm rung chuyển
động trời lay đất
kiến càng lay cây
kiến càng lay cây lớn (thành ngữ)
kiến tha hòn đá, cố lay cây to; tự đánh giá quá cao khả năng của mình (thành ngữ)
nghĩa bóng: tự đánh giá quá cao khả năng của mình
khó bị thay đổi
lựu đạn choáng
gây chấn động