Bỏ qua đến nội dung

撼天动地

hàn tiān dòng dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. động trời lay đất