擦洗
cā xǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to clean (with water or alcohol)
- 2. to wipe and wash
- 3. to swab
- 4. to scrub
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.