Bỏ qua đến nội dung

收养

shōu yǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhận nuôi
  2. 2. nhận làm con nuôi
  3. 3. nhận nuôi dưỡng

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个孤儿被一个好家庭 收养 了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 收养