收听
shōu tīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghe
- 2. nghe đài
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
Usually used with 广播 (broadcast), 收音机 (radio), or 节目 (program), not for live conversation.
Common mistakes
Do not use 收听 for listening to a person; use 听 for direct speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我每天 收听 广播。
I listen to the radio broadcast every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.