收成

shōu chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. harvest

Câu ví dụ

Hiển thị 1
播種風, 收成 暴風。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 728742)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.