收服

shōu fú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to subdue
  2. 2. to force to capitulate
  3. 3. to reduce to submission
  4. 4. to soothe

Câu ví dụ

Hiển thị 1
收服 務費嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 894097)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.