Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xem
- 2. theo dõi
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
宾语通常为电视节目、新闻、电影等,不可用于现场观看表演。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你昨天晚上 收看 了什么节目?
What program did you watch last night?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.