Bỏ qua đến nội dung

收缩

shōu suō
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thu hẹp
  2. 2. co rút
  3. 3. hẹp lại

Usage notes

Collocations

常与‘肌肉’、‘瞳孔’、‘经济’等搭配,表示生理或经济活动的收缩。

Common mistakes

‘收缩’指物理或抽象范围的缩小,不用于数字或数量的减少(该用‘减少’)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种材料受热后会 收缩
This material will shrink when heated.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.