收缩
shōu suō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thu hẹp
- 2. co rút
- 3. hẹp lại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与‘肌肉’、‘瞳孔’、‘经济’等搭配,表示生理或经济活动的收缩。
Common mistakes
‘收缩’指物理或抽象范围的缩小,不用于数字或数量的减少(该用‘减少’)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种材料受热后会 收缩 。
This material will shrink when heated.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.