收购
shōu gòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mua lại
- 2. thu mua
- 3. mua
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘收购’常用于商业领域,如‘收购公司’‘收购农产品’;不用于日常小规模购买。
Common mistakes
注意不要与‘采购’混淆:‘采购’指为机构购买物资,‘收购’强调从多处购买或吞并企业。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司决定 收购 另外一家企业。
This company decided to acquire another enterprise.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.