Bỏ qua đến nội dung

收购

shōu gòu
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mua lại
  2. 2. thu mua
  3. 3. mua

Usage notes

Collocations

‘收购’常用于商业领域,如‘收购公司’‘收购农产品’;不用于日常小规模购买。

Common mistakes

注意不要与‘采购’混淆:‘采购’指为机构购买物资,‘收购’强调从多处购买或吞并企业。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司决定 收购 另外一家企业。
This company decided to acquire another enterprise.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.