Bỏ qua đến nội dung

收费

shōu fèi
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thu phí

Usage notes

Common mistakes

Do not use 收费 for paying a bill yourself; use 付钱 or 付款. 收费 means to charge someone.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家餐厅不 收费 ,只收现金。
This restaurant doesn't charge fees, they only take cash.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.