收费
shōu fèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thu phí
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
3 itemsUsage notes
Common mistakes
Do not use 收费 for paying a bill yourself; use 付钱 or 付款. 收费 means to charge someone.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家餐厅不 收费 ,只收现金。
This restaurant doesn't charge fees, they only take cash.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.