改天
gǎi tiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngày khác
- 2. lúc khác
- 3. hẹn một ngày khác
- 4. hẹn dịp khác
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1改天 再见吧!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.