Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

改弦易辙

gǎi xián yì zhé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. change of string, move out of rut (idiom); dramatic change of direction
  2. 2. to dance to a different tune