改换
gǎi huàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to change (sth)
- 2. to alter (sth)
- 3. to change over (to sth else)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.