改换门闾
gǎi huàn mén lǘ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 改換門庭|改换门庭[gǎi huàn mén tíng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.