Bỏ qua đến nội dung

改换门庭

gǎi huàn mén tíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cải thiện địa vị xã hội của gia đình bằng cách thăng tiến trong xã hội
  2. 2. đổi chủ, theo phe mới