Bỏ qua đến nội dung

改朝换代

gǎi cháo huàn dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới