Bỏ qua đến nội dung

放养

fàng yǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chăn thả (gia súc, gia cầm) trong môi trường mở
  2. 2. nuôi (cá, ong, tằm...) trong môi trường thích hợp; trồng (rong biển...)
  3. 3. thả (động vật nuôi nhốt) về tự nhiên

Từ cấu thành 放养