放宽

fàng kuān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to relax (a rule)
  2. 2. to ease (restrictions)
  3. 3. to extend (a time limit)
  4. 4. to let out (a garment)
  5. 5. to expand
  6. 6. to broaden

Từ cấu thành 放宽