放屁
fàng pì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to fart
- 2. to break wind
- 3. to talk nonsense
- 4. Utter rubbish!
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.