放屁

fàng pì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fart
  2. 2. to break wind
  3. 3. to talk nonsense
  4. 4. Utter rubbish!

Câu ví dụ

Hiển thị 1
放屁
Nguồn: Tatoeba.org (ID 790431)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 放屁