Bỏ qua đến nội dung

放平

fàng píng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặt ngang bằng
  2. 2. đặt nằm phẳng

Từ cấu thành 放平