Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

放空挡

fàng kōng dǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to coast along in neutral gear (in a car)
  2. 2. (coll.) to go commando