放线
fàng xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thả cá (trong câu cá, để cá kéo dây)
- 2. thả dây (diều)
- 3. chơi bời lăng nhăng (trong hẹn hò)