Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

放血

fàng xuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to let blood (Chinese medicine)
  2. 2. to bleed
  3. 3. to stab sb (slang)

Từ cấu thành 放血